genus leontopodium

Định nghĩa

Danh từ: Chi Leontopodium (một chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, nổi tiếng nhất là cây edelweiss (Leontopodium alpinum)). Tên gọi này thường được dùng trong phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chi Leontopodium được biết đến với các cụm hoa hình ngôi sao lông .)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một loài mới trong chi Leontopodium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Leontopodium" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, tài liệu thực vật học, hoặc các bài viết về đa dạng sinh học vùng núi cao.
    • The high-altitude habitats of the genus Leontopodium are under threat from climate change. (Môi trường sốngđộ cao lớn của chi Leontopodium đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leontopodium alpinum (n): loài edelweiss điển hình nhất, biểu tượng của dãy Alps.
  • Leontopodium nivale (n): một loài khác trong chi, thường mọcvùng tuyết phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Edelweiss (n): tên thông thường của loài , nhưng không phải tên chi.
  • Chi edelweiss (n): cách gọi dân dã, không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan
  • "Edelweiss" (thành ngữ văn hóa): biểu tượng của lòng dũng cảm, tình yêu sự thuần khiết trong văn hóa Áo Đức.
    • Giving an edelweiss flower is a traditional symbol of deep devotion. (Tặng một bông hoa edelweiss biểu tượng truyền thống của lòng tận tụy sâu sắc.)